Kết quả tra từ “跳远”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳远tiào yuǎn
nhảy xa (điền kinh)
立定跳远lì dìng tiào yuǎn
nhảy xa tại chỗ
三级跳远sān jí tiào yuǎn
môn nhảy ba bước (điền kinh); bước chạm và nhảy