Kết quả tra từ “跟踪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跟踪gēn zōng
theo dõi dấu vết; theo sát; bám đuôi; theo dõi
跟踪骚扰gēn zōng sāo rǎo
(luật) theo dõi quấy rối (ai đó)
跟踪狂gēn zōng kuáng
kẻ theo dõi