Kết quả tra từ “趑”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趑zī
do dự; không thể di chuyển
趑趄嗫嚅zī jū niè rú
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt
趑趄不前zī jū bù qián
chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)
趑趄zī jū
tiến lên một cách khó khăn; do dự không tiến tới