Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “超导”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
超导chāo dǎo

chất siêu dẫn; tính siêu dẫn (vật lý)

Cụm từ
超导体chāo dǎo tǐ

chất siêu dẫn

Cụm từ
超导电体chāo dǎo diàn tǐ

chất siêu dẫn

Cụm từ
超导电性chāo dǎo diàn xìng

tính siêu dẫn (vật lý)

Cụm từ
超导电chāo dǎo diàn

tính siêu dẫn (vật lý)

Cụm từ