Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赤脚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赤脚chì jiǎo

chân đất

Cụm từ
赤脚医生chì jiǎo yī shēng

bác sĩ chân đất; nông dân được đào tạo y tế cơ bản (Trung Quốc)

Cụm từ
赤脚律师chì jiǎo lǜ shī

luật sư chân đất; luật sư cơ sở

Cụm từ
打赤脚dǎ chì jiǎo

để chân trần

Cụm từ