Kết quả tra từ “贮存”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贮存zhù cún
lưu trữ; gửi
贮存管zhù cún guǎn
bình chứa chất lỏng hoặc khí; bình gas
贮存器zhù cún qì
thiết bị lưu trữ (máy tính)