Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “负心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
负心
fù xīn

vô ơn; vô tâm; không chung thủy với tình yêu của mình

Cụm từ
负心汉
fù xīn hàn

kẻ phản bội tình yêu; đồ vô tâm

Cụm từ