Kết quả tra từ “负心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
负心fù xīn
vô ơn; vô tâm; không chung thủy với tình yêu của mình
负心汉fù xīn hàn
kẻ phản bội tình yêu; đồ vô tâm