Kết quả cho “豚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lợn sữa
chuột lang (Cavia porcellus)
lợn đất
chuột lang nước
cá heo sông
cá nóc (Tetraodontidae)
cá heo
động vật biển có vú thuộc bộ cá voi
chòm sao Delphinus
bể nuôi cá heo
xem 白鱀豚|白𬶨豚[bai2 ji4 tun2]
cá heo sông Trung Quốc (Lipotes vexillifer)
cá heo chuột
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
tetrodotoxin (TTX)
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)