Kết quả cho “豆蔻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum); ví von: tuổi thiếu nữ; thuở còn son; trẻ đẹp như nụ hoa
(cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
thảo quả (Elettaria cardamomum)
nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt); trái chùy; gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)
họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu)