Kết quả tra từ “谷地”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谷地gǔ dì
thung lũng
贝卡谷地Bèi kǎ Gǔ dì
Thung lũng Bekaa giữa Liban và Syria
斯瓦特谷地Sī wǎ tè gǔ dì
thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan