Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谧”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

yên tĩnh

Từ vựng
静谧jìng mì

yên tĩnh; tĩnh lặng; thanh bình

Cụm từ
恬谧tián mì

yên tĩnh; bình yên

Cụm từ
安谧ān mì

tĩnh lặng; yên bình

Cụm từ