Kết quả tra từ “谋臣”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谋臣móu chén
mưu thần; cố vấn chiến lược
谋臣猛将móu chén měng jiàng
các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)
谋臣武将móu chén wǔ jiàng
các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)
谋臣如雨móu chén rú yǔ
mưu thần nhiều như mưa (thành ngữ); không thiếu cố vấn chiến lược