Kết quả tra từ “订单”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
订单dìng dān
đơn đặt hàng
订单号dìng dān hào
số đơn đặt hàng
下订单xià dìng dān
đặt hàng (thương mại)