Kết quả tra từ “计分”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计分jì fēn
tính điểm
计分环jì fēn huán
vòng tính điểm (trên mục tiêu bắn)
计分卡jì fēn kǎ
thẻ ghi điểm