Kết quả tra từ “解调”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解调jiě tiáo
giải điều chế
电缆调制解调器diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì
modem cáp
调制解调器tiáo zhì jiě tiáo qì
modem