Kết quả tra từ “解纷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解纷jiě fēn
hòa giải tranh chấp
排难解纷pái nàn jiě fēn
loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp (thành ngữ); hòa giải mâu thuẫn