Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “角色”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
角色jué sè

vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)

Cụm từ
角色扮演游戏jué sè bàn yǎn yóu xì

trò chơi nhập vai (RPG)

Cụm từ
系统角色xì tǒng jué sè

nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)

Cụm từ
玩家角色wán jiā jué sè

nhân vật người chơi (trong trò chơi nhập vai)

Cụm từ
性别角色xìng bié jué sè

vai trò giới

Cụm từ