Kết quả cho “觅”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 覓|觅[mi4]
tìm kiếm; tìm ra
tìm từ đúng (của nhà thơ)
kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn; lục lọi; nghĩa bóng: kiếm sống
tìm kiếm thức ăn
tìm kiếm
tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình); mối quan hệ ngoài luồng
nghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
xem 騎驢找驢|骑驴找驴[qi2 lu:2 zhao3 lu:2]
đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng