Kết quả tra từ “西德”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
西德Xī Dé
Tây Đức; Cộng hòa Liên bang Đức 德意志聯邦共和國|德意志联邦共和国[De2 yi4 zhi4 Lian2 bang1 Gong4 he2 guo2]
西德尼Xī dé ní
Sidney hoặc Sydney (tên)
洛克西德Luò kè xī dé
Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ)
东西德Dōng Xī Dé
Đông và Tây Đức; dùng để chỉ Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) và Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức)