Kết quả tra từ “补缺”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补缺bǔ quē
lấp chỗ trống; bù thiếu; cung cấp sự thiếu hụt
补缺拾遗bǔ quē shí yí
xem 拾遺補缺|拾遗补缺[shi2 yi2 bu3 que1]
拾遗补缺shí yí bǔ quē
khắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ)