Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “虔信”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
虔信qián xìn

sự sùng đạo; tận tụy (với tôn giáo); (người) sùng đạo; sùng kính

Cụm từ
虔信者qián xìn zhě

tín đồ mộ đạo; người sùng đạo; người theo chủ nghĩa cực đoan tôn giáo

Cụm từ
虔信派qián xìn pài

phái mộ đạo; phe phái cực đoan tôn giáo

Cụm từ
虔信主义qián xìn zhǔ yì

thuyết tín thành; chủ nghĩa cực đoan tôn giáo

Cụm từ