Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蕃”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
fán

sum suê; phát triển mạnh; sinh sản; tăng nhanh

Từ vựng

xem 吐蕃[Tu3 bo1]

Từ vựng
蕃衍fán yǎn

biến thể của 繁衍[fan2 yan3]

Cụm từ
蕃茄fān qié

biến thể của 番茄[fan1 qie2]

Cụm từ
蕃庑fán wú

biến thể của 繁蕪|繁芜[fan2 wu2]

Cụm từ
吐蕃王朝Tǔ bō Wáng cháo

Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN

Cụm từ
吐蕃Tǔ bō

Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng; triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN; cũng đọc là [Tu3 fan1]

Cụm từ