Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fán

蕃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蕃 trong tiếng Việt

sum suê; phát triển mạnh; sinh sản; tăng nhanh

Tra từ liên quan