Kết quả cho “葬身”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chôn xác; bị chôn vùi; (nghĩa bóng) chết (trên biển, trong đám cháy, v.v.)
nghĩa đen: bị chôn vùi trong bụng cá (thành ngữ); nghĩa bóng: chết đuối
chết không có chỗ chôn; chết trong nghèo đói; kết cục bi thảm