Kết quả tra từ “萱”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萱xuān
biến thể cũ của 萱[xuan1]
萱xuān
biến thể cũ của 萱[xuan1]
萱xuān
biến thể cũ của 萱[xuan1]
萱xuān
biến thể cũ của 萱[xuan1]
萱xuān
cây hoa hiên màu cam (Hemerocallis flava)
萱草xuān cǎo
Hemerocallis fulva; hoa hiên
萱堂xuān táng
mẹ (cách gọi tôn kính)