Kết quả cho “萱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 萱[xuan1]
mẹ (cách gọi tôn kính)
Hemerocallis fulva; hoa hiên
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 萱[xuan1]
mẹ (cách gọi tôn kính)
Hemerocallis fulva; hoa hiên