Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuān

萱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萱 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 萱[xuan1]

Tra từ liên quan