Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萦”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yíng

(văn học) quấn quanh

Từ vựng
萦回yíng huí

vấn vương; xoay quanh (trong không khí, trong tâm trí, v.v.)

Cụm từ
萦绕yíng rào

vương vấn; lảng vảng; bao quanh

Cụm từ
魂牵梦萦hún qiān mèng yíng

nhớ nhung rất nhiều; khao khát

Cụm từ
嫘萦léi yíng

tơ nhân tạo

Cụm từ