Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菠”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

cải bó xôi, rau chân vịt

Từ vựng
菠萝蜜bō luó mì

quả mít

Cụm từ
菠萝bō luó

quả dứa

Cụm từ
菠菜bō cài

cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵[ke1]); (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩[bo2 cai3])

Tiếng lóng xã hội
菠烷bō wán

bornane; camphane C10H18

Cụm từ
炒菠菜chǎo bō cài

rau chân vịt xào

Cụm từ
木菠萝mù bō luó

mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus

Cụm từ
大树菠萝dà shù bō luó

quả mít

Cụm từ