Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菖”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chāng

xem 菖蒲[chang1 pu2]

Từ vựng
菖蒲chāng pú

Acorus calamus; cỏ xương bồ

Cụm từ
水菖蒲shuǐ chāng pú

Acorus calamus; cây thủy xương bồ

Cụm từ