Kết quả cho “菖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 菖蒲[chang1 pu2]
Acorus calamus; cỏ xương bồ
Acorus calamus; cây thủy xương bồ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 菖蒲[chang1 pu2]
Acorus calamus; cỏ xương bồ
Acorus calamus; cây thủy xương bồ