Kết quả tra từ “莺歌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莺歌Yīng gē
thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
莺歌镇Yīng gē zhèn
thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
莺歌燕舞yīng gē yàn wǔ
chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ)