Kết quả tra từ “荬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荬mǎi
xem 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4]
苦荬菜kǔ mǎi cài
Ixeris denticulata
苣荬菜qǔ mǎi cài
rau diếp xoăn; cải cúc dại; Sonchus brachyotus