Kết quả cho “荬”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4]
rau diếp xoăn; cải cúc dại; Sonchus brachyotus
Ixeris denticulata
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4]
rau diếp xoăn; cải cúc dại; Sonchus brachyotus
Ixeris denticulata