荬蕒 mǎi 荬 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荬 trong tiếng Việt xem 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan