Kết quả tra từ “茫然”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茫然máng rán
đờ đẫn; một cách vô hồn; bối rối
茫然失措máng rán shī cuò
không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ)
一脸茫然yī liǎn máng rán
bối rối; ngơ ngác