Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苣”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai3 cai4]; cách phát âm ở Đài Loan: [ju4]

Từ vựng

rau diếp, xem 萵苣|莴苣

Từ vựng
苣荬菜qǔ mǎi cài

rau diếp xoăn; cải cúc dại; Sonchus brachyotus

Cụm từ
莴苣wō jù

rau diếp (Lactuca sativa)

Cụm từ
菊苣jú jù

rau diếp xoăn

Cụm từ
苦苣kǔ jù

cải endive

Cụm từ
琉璃苣liú lí jù

cây lưu ly (Borago officinalis)

Cụm từ