Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苏州”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苏州Sū zhōu

Tô Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
苏州话Sū zhōu huà

tiếng Tô Châu, một trong những phương ngữ chính của tiếng Ngô 吳語|吴语[Wu2 yu3]

Cụm từ
苏州码子Sū zhōu mǎ zi

số Tô Châu, tức là mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,〸 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành nghề truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc; cũng…

Cụm từ
苏州河Sū zhōu Hé

Sông Tô Châu (dòng sông ở Thượng Hải)

Cụm từ
苏州市Sū zhōu shì

Thành phố Tô Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
苏州大学Sū zhōu Dà xué

Đại học Tô Châu (Tô Châu, Trung Quốc từ năm 1986)

Cụm từ