Kết quả tra từ “芮”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芮ruì
nhỏ
芮氏规模Ruì shì guī mó
thang đo Richter
芮氏Ruì shì
Richter (thang đo); Richter (tên)
芮城县Ruì chéng xiàn
huyện Ruicheng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
芮城Ruì chéng
huyện Ruicheng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây