Kết quả cho “芗”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây thảo mộc thơm dùng làm gia vị; biến thể của 香[xiang1]
một loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan
quận Hương Thành của thành phố Chương Châu 漳州市[Zhang1 zhou1 shi4], Phúc Kiến
Quận Xiangcheng của thành phố Zhangzhou 漳州市[Zhang1 zhou1 shi4], Phúc Kiến