芗薌 xiāng 芗 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 芗 trong tiếng Việt cây thảo mộc thơm dùng làm gia vị; biến thể của 香[xiang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan