Kết quả tra từ “色迷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
色迷sè mí
mê sex; dâm đãng; hứng tình
色迷迷sè mí mí
xem 色瞇瞇|色眯眯[se4 mi1 mi1]
色色迷迷sè sè mí mí
mê mẩn tình dục; dâm đãng; hứng tình