Kết quả tra từ “舶”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舶bó
tàu
舶来品bó lái pǐn
(cũ) hàng nhập khẩu; hàng ngoại
船舶chuán bó
vận tải; thuyền bè
中国船舶重工集团公司Zhōng guó Chuán bó Zhòng gōng Jí tuán Gōng sī
Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)
中国船舶贸易公司Zhōng guó Chuán bó Mào yì Gōng sī
Tổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)
中国船舶工业集团Zhōng guó Chuán bó Gōng yè Jí tuán
Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)