Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舒服”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
舒服shū fu

thoải mái; cảm thấy khỏe

Cụm từ
舒舒服服shū shu fu fu

thoải mái; dễ chịu

Cụm từ
不舒服bù shū fu

không khỏe; cảm thấy ốm; cảm thấy không thoải mái; khó chịu

Cụm từ