Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自在”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自在zì zai

thoải mái; tự tại

Cụm từ
逍遥自在xiāo yáo zì zai

tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc; ngoài vòng pháp luật (về tội phạm); đang lẩn trốn

Thành ngữ
自繇自在zì yóu zì zai

tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã

Thành ngữ
自由自在zì yóu zì zài

tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã

Thành ngữ
找不自在zhǎo bù zì zai

chuốc lấy rắc rối; tự rước họa vào thân

Cụm từ
安闲自在ān xián zì zai

thong thả tự tại (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái

Thành ngữ
不自在bù zì zai

bất an; không thoải mái

Cụm từ