Kết quả cho “自在”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thoải mái; tự tại
bất an; không thoải mái
thong thả tự tại (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái
chuốc lấy rắc rối; tự rước họa vào thân
tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã
tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã
tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc; ngoài vòng pháp luật (về tội phạm); đang lẩn trốn