Kết quả tra từ “自助”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自助zì zhù
tự phục vụ
自助餐zì zhù cān
buffet; bữa ăn tự phục vụ
自助洗衣店zì zhù xǐ yī diàn
tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ