Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膳”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shàn

biến thể của 膳[shan4]

Từ vựng
shàn

bữa ăn

Từ vựng
膳魔师Shàn mó shī

Thương hiệu Thermos

Cụm từ
膳食纤维shàn shí xiān wéi

chất xơ thực phẩm

Cụm từ
膳食shàn shí

bữa ăn; đồ ăn

Cụm từ
药膳yào shàn

ẩm thực dưỡng sinh

Cụm từ
用膳yòng shàn

dùng bữa

Cụm từ
御膳房yù shàn fáng

nhà bếp hoàng gia

Cụm từ