Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “腩”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nǎn

thịt ức; bụng bò; thịt mềm từ dưới bụng bò và xương sườn lân cận; xem 牛腩[niu2 nan3] đặc biệt trong ẩm thực Quảng Đông; dịch sai thành thăn bò

Từ vựng
腩炙nǎn zhì

ức bò hầm

Cụm từ
鱼腩yú nǎn

thịt có nhiều nạc ở bụng dưới của cá chép

Cụm từ
肚腩dù nǎn

bụng

Cụm từ
牛腩niú nǎn

thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò; thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò; dịch sai thành thăn bò

Cụm từ