Kết quả tra từ “脊髓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脊髓jǐ suǐ
tủy sống; tủy gai
脊髓炎jǐ suǐ yán
viêm tủy sống
脊髓灰质炎jǐ suǐ huī zhì yán
bệnh bại liệt