Kết quả tra từ “胂”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胂shèn
arsine
胂凡纳明shèn fán nà míng
arsphenamine
二苯氯胂èr běn lǜ shèn
diphenylchloroarsine
二甲基胂酸èr jiǎ jī shèn suān
axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic