Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肩膀”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肩膀jiān bǎng

vai

Cụm từ
溜肩膀liū jiān bǎng

vai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm

Cụm từ
有肩膀yǒu jiān bǎng

có trách nhiệm; đáng tin cậy

Cụm từ