Kết quả tra từ “肩膀”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肩膀jiān bǎng
vai
溜肩膀liū jiān bǎng
vai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm
有肩膀yǒu jiān bǎng
có trách nhiệm; đáng tin cậy