Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “股份”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
股份gǔ fèn

cổ phần (trong công ty); cổ phiếu

Cụm từ
股份有限公司gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần; tập đoàn

Cụm từ
股份制公司gǔ fèn zhì gōng sī

công ty cổ phần

Cụm từ
股份公司gǔ fèn gōng sī

công ty cổ phần

Cụm từ
汽车夏利股份有限公司Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Cụm từ
中国石油化工股份有限公司Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化[Zhong1 shi2 hua4]

Viết tắt