Kết quả cho “肠子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ruột
người độc ác
(khẩu ngữ) loại sâu biển giống ruột như sâu thìa (echiuroid) hoặc sâu đậu phộng (Sipunculus nudus)
(khẩu ngữ) người thẳng thắn
(tiếng lóng) âm mưu xảo quyệt