Kết quả tra từ “肠子”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肠子cháng zi
ruột
花花肠子huā huā cháng zi
(tiếng lóng) âm mưu xảo quyệt
直肠子zhí cháng zi
(khẩu ngữ) người thẳng thắn
海肠子hǎi cháng zi
(khẩu ngữ) loại sâu biển giống ruột như sâu thìa (echiuroid) hoặc sâu đậu phộng (Sipunculus nudus)
坏肠子huài cháng zi
người độc ác